xổ số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hình trò chơi may rủi, trong đó người chơi mua vé có in số, sau đó một cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành quay số ngẫu nhiên để xác định những vé trúng thưởng: "xổ số" là tên gọi chung của hoạt động này, thường được tổ chức định kỳ để gây quỹ từ thiện hoặc cho mục đích công ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi có thói quen mua xổ số mỗi tuần.
- Kết quả xổ số sẽ được công bố vào lúc 18 giờ hàng ngày.
- Anh ấy đã trúng giải đặc biệt xổ số kiến thiết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quay xổ số": hành động tiến hành mở thưởng, công bố kết quả các con số trúng thưởng.
- Lễ quay xổ số được truyền hình trực tiếp trên đài truyền hình.
- "trúng xổ số": trạng thái có vé số trùng khớp với các con số được quay thưởng và nhận được tiền thưởng.
- Giấc mơ trúng xổ số của nhiều người vẫn chưa thành hiện thực.
Biến thể và từ liên quan
- Vé số (danh từ): tờ vé in số dùng để tham gia chơi xổ số.
- Anh bán vé số dạo vừa đi ngang qua cửa.
- Số (danh từ, trong ngữ cảnh này): chỉ các con số in trên vé số.
- Bà cụ cẩn thận giữ tấm số trong ví.
- Xổ số kiến thiết (danh từ): tên gọi cụ thể của một loại hình xổ số do nhà nước tổ chức, với mục đích gây quỹ cho các công trình xây dựng cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Lô tô: Một hình thức chơi dựa trên bảng số, có điểm tương đồng với xổ số.
- Số đề: Một hình thức cá cược dựa vào hai số cuối của giải đặc biệt xổ số, mang tính chất đen đỏ, thường bị cấm.
Các cụm từ liên quan
- Mua xổ số: hành động mua vé số từ người bán hoặc đại lý.
- Ông ấy thường mua xổ số ở cùng một sạp báo.
- Bán xổ số: hành động bán vé số.
- Công việc bán xổ số giúp cô ấy có thu nhập trang trải cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
- "Trúng số độc đắc": Thành ngữ dùng để chỉ việc trúng giải thưởng rất lớn, giá trị cao nhất trong xổ số, hoặc chỉ một sự may mắn bất ngờ, đột xuất trong cuộc sống.
- Cảm giác như trúng số độc đắc khi anh ấy tìm thấy chiếc ví đã mất với đầy đủ giấy tờ bên trong.
- dt. Trò chơi quay số để biết những vé trúng giải: mua xổ số trúng xổ số.